fibrocystic breast disease
A doctor uses an ultrasound machine to examine a patient's breast for signs of fibrocystic breast disease.
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh vú xơ nang (fibrocystic breast disease) là tình trạng xuất hiện một hoặc nhiều nang (u nang) trong mô vú, thường kèm theo sự phát triển quá mức của mô xơ. Đây là một tình trạng lành tính, không phải ung thư, nhưng có thể gây đau và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều phụ nữ gặp phải bệnh vú xơ nang trong độ tuổi sinh sản.)
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc bệnh vú xơ nang sau khi siêu âm.)
- (Bệnh vú xơ nang thường gây ra các khối u nhạy cảm khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fibrocystic breast disease" thường được dùng trong bối cảnh y khoa để mô tả một nhóm triệu chứng, bao gồm đau vú, nang vú, và xơ hóa mô vú. Tình trạng này thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt.
- Hormonal fluctuations can worsen fibrocystic breast disease. (Sự biến động hormone có thể làm trầm trọng thêm bệnh vú xơ nang.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrocystic breast changes (thay đổi xơ nang vú): thuật ngữ thay thế phổ biến hơn, nhấn mạnh tính chất lành tính và không phải bệnh lý ác tính.
- Fibrocystic breast changes are common and not dangerous. (Thay đổi xơ nang vú là phổ biến và không nguy hiểm.)
- Breast cysts (nang vú): các túi chứa dịch trong mô vú, một thành phần của bệnh vú xơ nang.
- Mastalgia (đau vú): triệu chứng đau vú thường đi kèm với bệnh vú xơ nang.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh nang xơ vú: tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng thay thế.
- Tình trạng xơ nang vú: thuật ngữ mô tả chung, ít mang tính bệnh lý.
Các cụm từ liên quan
- Diagnose with fibrocystic breast disease: chẩn đoán mắc bệnh vú xơ nang.
- She was diagnosed with fibrocystic breast disease after a biopsy. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh vú xơ nang sau khi sinh thiết.)
- Treat fibrocystic breast disease: điều trị bệnh vú xơ nang (thường là kiểm soát triệu chứng).
- Doctors may recommend lifestyle changes to treat fibrocystic breast disease. (Bác sĩ có thể khuyên thay đổi lối sống để điều trị bệnh vú xơ nang.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến bệnh vú xơ nang. Tuy nhiên, trong y khoa, có cụm từ "benign breast condition" (tình trạng vú lành tính) để phân biệt với ung thư vú.